departure time

Học thuật
Thân thiện
departure time

The departure time is displayed on the large screen above the train platform.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giờ khởi hành: Thời điểm cụ thể được lên kế hoạch hoặc công bố khi một phương tiện giao thông công cộng (như máy bay, tàu hỏa, xe buýt) bắt đầu rời khỏi một điểm xuất phát nhất định.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Please check your ticket for the departure time. (Vui lòng kiểm tra giờ khởi hành trên của bạn.)
    • The departure time of the flight has been delayed by two hours. (Giờ khởi hành của chuyến bay đã bị hoãn hai tiếng.)
    • What is the departure time for the last train to Da Nang? (Giờ khởi hành của chuyến tàu cuối cùng đi Đà Nẵng mấy giờ?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "scheduled departure time": giờ khởi hành theo lịch trình.

    • The scheduled departure time is 14:00, but we advise passengers to arrive early. (Giờ khởi hành theo lịch 14:00, nhưng chúng tôi khuyên hành khách nên đến sớm.)
  • "estimated departure time": giờ khởi hành dự kiến (thường dùng khi sự thay đổi so với lịch trình gốc).

    • Due to bad weather, the estimated departure time is now 16:30. (Do thời tiết xấu, giờ khởi hành dự kiến hiện tại 16:30.)
Biến thể từ gần giống
  • Departure (n): sự khởi hành, sự rời đi.

    • Our departure was smooth and on time. (Chuyến khởi hành của chúng tôi diễn ra suôn sẻ đúng giờ.)
  • Arrival time (n): giờ đến.

    • The arrival time in Hanoi is 10:00 PM. (Giờ đến Nội 10 giờ tối.)
Từ đồng nghĩa
  • Take-off time: Giờ cất cánh (dùng riêng cho máy bay).
  • Check-out time: Giờ trả phòng (trong khách sạn); giờ làm thủ tục để rời đi (tại sân bay, cảng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ cụm danh từ "departure time".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "departure time".)

departure time

The departure time is displayed on the large screen above the train platform.

Noun
  1. giờ khởi hành